Kết quả tra từ “孝成王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孝成王Xiào chéng Wáng
孝成王: Vua Hiếu Thành nước Triệu 趙國|赵国, trị vì 266-245 TCN