Kết quả tra từ “存水弯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存水弯cún shuǐ wān
存水弯: bẫy nước (hệ thống ống nước); ống chữ U