Kết quả tra từ “存款者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存款者cún kuǎn zhě
存款者: người gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoản