Kết quả tra từ “存款准备金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存款准备金cún kuǎn zhǔn bèi jīn
存款准备金: dự trữ bắt buộc (tài chính)
存款准备金率cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ
存款准备金率: tỷ lệ dự trữ bắt buộc