Kết quả tra từ “存档”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存档cún dàng
存档: lưu trữ; đặt vào hồ sơ; dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)