Kết quả tra từ “存放”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存放cún fàng
存放: gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom