Kết quả tra từ “存在”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存在cún zài
存在: tồn tại; là; sự tồn tại
存在主义cún zài zhǔ yì
存在主义: chủ nghĩa hiện sinh