Kết quả tra từ “字面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字面zì miàn
字面: nghĩa đen; phông chữ
按照字面àn zhào zì miàn
按照字面: theo nghĩa đen