Kết quả tra từ “字纸篓子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字纸篓子zì zhǐ lǒu zi
字纸篓子: xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字纸篓子: xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]