Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “字眼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
字眼zì yǎn

字眼: cách diễn đạt

Cụm từ
抠字眼儿kōu zì yǎn r

抠字眼儿: biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]

Cụm từ
抠字眼kōu zì yǎn

抠字眼: quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ

Cụm từ