Kết quả tra từ “字源”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字源zì yuán
字源: từ nguyên (của một từ không phải tiếng Trung); nguồn gốc của một chữ