Kết quả tra từ “字正腔圆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字正腔圆zì zhèng qiāng yuán
字正腔圆: phát âm đẹp (trong nói hoặc hát) (thành ngữ)