Kết quả tra từ “字元”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字元zì yuán
字元: ký tự (tin học) (Đài Loan)
字元集zì yuán jí
字元集: bộ ký tự
万用字元wàn yòng zì yuán
万用字元: (tin học) ký tự đại diện (Đài Loan)