Kết quả tra từ “孕妇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孕妇yùn fù
孕妇: phụ nữ mang thai
孕妇装yùn fù zhuāng
孕妇装: trang phục thai sản