Kết quả tra từ “孔明灯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孔明灯kǒng míng dēng
孔明灯: đèn trời (khinh khí cầu nhỏ dùng trong lễ hội)