Kết quả tra từ “孔子家语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孔子家语Kǒng zǐ Jiā yǔ
孔子家语: Gia Ngữ của Khổng Tử, phần bổ sung cho Luận Ngữ; viết tắt của 家語|家语[Jia1 yu3]