Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孑立”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孑立jié lì

孑立: một mình; đứng cô lập

Cụm từ
孑立无依jié lì wú yī

孑立无依: đứng một mình; không có ai để dựa vào

Cụm từ
茕茕孑立qióng qióng jié lì

茕茕孑立: đứng một mình cô đơn

Cụm từ