Kết quả tra từ “子集”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子集zǐ jí
子集: tập hợp con
子集合zǐ jí hé
子集合: tập hợp con (toán học)
闭子集bì zǐ jí
闭子集: tập hợp con đóng (toán)
真子集zhēn zǐ jí
真子集: tập hợp con đúng