Kết quả tra từ “子虚乌有”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子虚乌有zǐ xū wū yǒu
子虚乌有: (thành ngữ) không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng