Kết quả tra từ “子系统”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子系统zǐ xì tǒng
子系统: hệ thống con
多粒子系统duō lì zǐ xì tǒng
多粒子系统: hệ nhiều hạt (vật lý)