Kết quả tra từ “子目”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子目zǐ mù
子目: tiêu đề phụ; mục cụ thể
子目录zǐ mù lù
子目录: thư mục con (tin học)