Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子实”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子实zǐ shí

子实: biến thể của 籽實|籽实[zi3 shi2]

Cụm từ
阿月浑子实ā yuè hún zǐ shí

阿月浑子实: quả hạt dẻ cười

Cụm từ