Kết quả tra từ “子实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子实zǐ shí
子实: biến thể của 籽實|籽实[zi3 shi2]
阿月浑子实ā yuè hún zǐ shí
阿月浑子实: quả hạt dẻ cười