Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “子实”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
子实
zǐ shí

biến thể của 籽實|籽实[zi3 shi2]

Cụm từ
阿月浑子实
ā yuè hún zǐ shí

quả hạt dẻ cười

Cụm từ