Kết quả tra từ “嫣然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嫣然yān rán
嫣然: đẹp; ngọt ngào; lôi cuốn
嫣然一笑yān rán yī xiào
嫣然一笑: cười ngọt ngào