Kết quả tra từ “嫌疑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嫌疑xián yí
嫌疑: nghi ngờ; có sự nghi ngờ
嫌疑犯xián yí fàn
嫌疑犯: một người bị tình nghi
嫌疑人xián yí rén
嫌疑人: một người bị tình nghi