Kết quả tra từ “婚姻介绍所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚姻介绍所hūn yīn jiè shào suǒ
婚姻介绍所: trung tâm môi giới hôn nhân