Kết quả tra từ “婚变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚变hūn biàn
婚变: biến cố hôn nhân (ngoại tình, ly hôn, v.v.); đổ vỡ hôn nhân