Kết quả tra từ “婉妙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婉妙wǎn miào
婉妙: ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)