Kết quả cho “婉妙”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)