Kết quả tra từ “婆罗门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婆罗门Pó luó mén
婆罗门: Bà la môn
婆罗门教pó luó mén jiào
婆罗门教: Đạo Bà la môn; Đạo Hindu