Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婆子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
婆子pó zi

婆子: bà già

Cụm từ
汤婆子tāng pó zi

汤婆子: túi chườm nước nóng

Cụm từ
月婆子yuè pó zi

月婆子: (thông tục) sản phụ

Cụm từ
拍婆子pāi pó zi

拍婆子: tán gái; la cà với các cô gái

Cụm từ