Kết quả tra từ “娱乐中心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娱乐中心yú lè zhōng xīn
娱乐中心: công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển