Kết quả tra từ “娉婷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娉婷pīng tíng
娉婷: (văn học) (về người phụ nữ) có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp