Kết quả tra từ “娈童恋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娈童恋luán tóng liàn
娈童恋: yêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam