Kết quả tra từ “娇滴滴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娇滴滴jiāo dī dī
娇滴滴: ngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế