Kết quả tra từ “娆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娆ráo
娆: duyên dáng
妖娆yāo ráo
妖娆: quyến rũ; hấp dẫn (của một cô gái)