Kết quả tra từ “娃子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娃子wá zi
娃子: em bé; trẻ nhỏ; (cổ) nô lệ trong các dân tộc thiểu số
瓜娃子guā wá zi
瓜娃子: (phương ngữ) kẻ ngốc; người ngớ ngẩn