Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “威震”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
威震
wēi zhèn

làm cho kinh sợ

Cụm từ
威震天下
wēi zhèn tiān xià

làm cho kinh sợ khắp thiên hạ (thành ngữ)

Thành ngữ