Kết quả tra từ “威震”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威震wēi zhèn
威震: làm cho kinh sợ
威震天下wēi zhèn tiān xià
威震天下: làm cho kinh sợ khắp thiên hạ (thành ngữ)