Kết quả tra từ “威斯敏斯特教堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威斯敏斯特教堂Wēi sī mǐn sī tè Jiào táng
威斯敏斯特教堂: Tu viện Westminster, London