Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威慑”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威慑wēi shè

威慑: răn đe

Cụm từ
威慑力量wēi shè lì liang

威慑力量: sức mạnh răn đe; răn đe

Cụm từ
核威慑政策hé wēi shè zhèng cè

核威慑政策: chính sách uy hiếp hạt nhân

Cụm từ
核威慑力量hé wēi shè lì liang

核威慑力量: lực lượng răn đe hạt nhân

Cụm từ
核威慑hé wēi shè

核威慑: răn đe hạt nhân

Cụm từ