Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威廉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威廉Wēi lián

威廉: William hoặc Wilhelm (tên)

Cụm từ
威廉斯堡Wēi lián sī bǎo

威廉斯堡: Williamsburg, Virginia

Cụm từ
威廉·莎士比亚Wēi lián · Shā shì bǐ yà

威廉·莎士比亚: William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch

Cụm từ
威廉·福克纳Wēi lián · Fú kè nà

威廉·福克纳: William Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ

Cụm từ