Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威尔士”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威尔士Wēi ěr shì

威尔士: Wales, quốc gia cấu thành của Vương quốc Anh

Cụm từ
威尔士语Wēi ěr shì yǔ

威尔士语: tiếng Wales

Cụm từ
新南威尔士州Xīn nán wēi ěr shì Zhōu

新南威尔士州: New South Wales (bang của Úc)

Cụm từ
新南威尔士Xīn nán wēi ěr shì

新南威尔士: New South Wales, bang đông nam của Úc

Cụm từ