Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威力”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威力wēi lì

威力: sức mạnh; sức mạnh ghê gớm

Cụm từ
比威力bǐ wēi lì

比威力: tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)

Cụm từ