Kết quả tra từ “姿势”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姿势zī shì
姿势: tư thế; vị trí
涨姿势zhǎng zī shì
涨姿势: tiếng lóng Internet cho 長知識|长知识[zhang3 zhi1 shi5]