Kết quả tra từ “姜是老的辣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姜是老的辣jiāng shì lǎo de là
姜是老的辣: xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]