Kết quả cho “姜是老的辣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]