Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姚”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yáo

姚: đẹp trai; ưa nhìn

Từ vựng
姚雪垠Yáo Xuě yín

姚雪垠: Yao Xueyin (1910-1999), tiểu thuyết gia Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết lịch sử Lý Tự Thành 李自成

Cụm từ
姚滨Yáo Bīn

姚滨: Yao Bin (1957-), nhà vô địch trượt băng Trung Quốc đầu những năm 1980 và gần đây là huấn luyện viên trượt băng quốc gia

Cụm từ
姚明Yáo Míng

姚明: Yao Ming (1980-), cầu thủ bóng rổ người Trung Quốc đã giải nghệ, từng chơi cho CBA Shanghai Sharks 1997-2002 và NBA Houston Rockets 2002-2011

Cụm từ
姚文元Yáo Wén yuán

姚文元: Diêu Văn Nguyên (1931-2005), một trong Tứ nhân bang

Cụm từ
姚思廉Yáo Sī lián

姚思廉: Diêu Tư Liêm (557-637), nhà văn đời Đường và là người biên soạn 梁書|梁书[Liang2 shu1] và 陳書|陈书[Chen2 shu1]

Cụm từ
姚安县Yáo ān Xiàn

姚安县: Huyện Dao An ở Châu tự trị Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
姚安Yáo ān

姚安: Huyện Dao An ở Châu tự trị Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
余姚市Yú yáo shì

余姚市: Thành phố cấp huyện Vu Dao, Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

Cụm từ
余姚Yú yáo

余姚: Thành phố cấp huyện Vu Dao, Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

Cụm từ
大姚县Dà yáo Xiàn

大姚县: huyện Dayao thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
大姚Dà yáo

大姚: huyện Đại Dao trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ