Kết quả tra từ “姑置勿论”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姑置勿论gū zhì wù lùn
姑置勿论: (thành ngữ) tạm gác (một vấn đề) sang một bên