Kết quả tra từ “始兴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
始兴Shǐ xīng
始兴: Huyện Shixing ở Shaoguan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
始兴县Shǐ xīng Xiàn
始兴县: Huyện Shixing ở Shaoguan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông