Kết quả tra từ “妲己”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妲己Dá jǐ
妲己: Đát Kỷ (khoảng thế kỷ 11 TCN), phi tần của vua cuối cùng nhà Thương, Trụ Tân 紂辛|纣辛[Zhou4 Xin1]