Kết quả tra từ “妥妥的”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妥妥的tuǒ tuǒ de
妥妥的: (từ mới khoảng năm 2009) đừng lo, mọi thứ đã được lo liệu