Kết quả tra từ “妙趣横生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妙趣横生miào qù héng shēng
妙趣横生: vô cùng thú vị (thành ngữ); rất dí dỏm