Kết quả tra từ “妖精”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妖精yāo jing
妖精: yêu tinh; người phụ nữ quyến rũ
小妖精xiǎo yāo jīng
小妖精: yêu tinh; lẳng lơ; điếm